HINO FC9JLTC/TKI-TCV345

Thông số chung:
Trọng lượng bản thân : 5605 kG
Phân bố : – Cầu trước : 3005 kG
– Cầu sau : 2600 kG
Tải trọng cho phép chở : 5200 kG
Số người cho phép chở : 3 người
Trọng lượng toàn bộ : 11000 kG
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 8730 x 2500 x 3070 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : 6100 x 2320 x 525/— mm
Khoảng cách trục : 4990 mm ,Vết bánh xe trước / sau : 1800/1660 mm
Số trục : 2 Công thức bánh xe : 4 x 2
Loại nhiên liệu : Diesel Nhãn hiệu động cơ: J05E-UA
Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích : 5123 cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 132 kW/ 2500 v/ph
Lốp xe : Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—Lốp trước / sau: 8.25 – 16 /8.25 – 16

















