| Nhãn hiệu : | ISUZU NPR85K CAB-CHASSIS/TN-TL-14 |
| Số chứng nhận : | 758/VAQ09 – 01/14 – 00 |
| Ngày cấp : | 29/01/2015 |
| Loại phương tiện : | Ôtô tải |
| Xuất xứ : | Nhật Bản và Việt Nam |
| Cơ sở sản xuất : | Công ty TNHH ô tô Tín Nghĩa |
| Địa chỉ : | 120/3/27 Bis Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Tp.HCM |
| Thông số chung: | |
| Trọng lượng bản thân : | 2955 kg |
| Phân bố : – Cầu trước : | 1670 kg |
| – Cầu sau : | 1285 kg |
| Tải trọng cho phép chở : | 3850 kg |
| Số người cho phép chở : | 3 người |
| Trọng lượng toàn bộ : | 7000 kg |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 6900 x 2080 x 2300 mm |
| Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | 5000 x 1950 x 500/— mm |
| Khoảng cách trục : | 3845 mm |
| Vết bánh xe trước / sau : | 1680/1525 mm |
| Số trục : | 2 |
| Công thức bánh xe : | 4 x 2 |
| Loại nhiên liệu : | Diesel |
| Động cơ : | |
| Nhãn hiệu động cơ: | 4JJ1 E2N |
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : | 2999 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 96 kW/ 2800 v/ph |
| Lốp xe : | |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/—/— |
| Lốp trước / sau: | 7.50 – 16 /7.50 – 16 |
| Hệ thống phanh : | |
| Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
| Hệ thống lái : | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Ghi chú: | Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |
Xe tải isuzu thùng lửng 4 tấn
xe tải thùng lửng 4 tấn
Danh mục: Xe tải isuzu
Sản phẩm tương tự
Xe tải isuzu
Xe tải isuzu
Xe tải isuzu
Xe tải isuzu
Xe tải isuzu
Xe tải isuzu
Xe tải isuzu





