Thông số kỹ thuật xe tải isuzu 1t9 thùng kín
| Nhãn hiệu : | ISUZU NMR85H CAB-CHASSIS/TN-TK |
| Số chứng nhận : | 308/VAQ09 – 01/13 – 00 |
| Ngày cấp : | 29/01/2015 |
| Loại phương tiện : | Ô tô tải (thùng kín) |
| Xuất xứ : | Nhật Bản và Việt Nam |
| Cơ sở sản xuất : | Công ty TNHH ô tô Tín Nghĩa |
| Địa chỉ : | 120/3/27 Bis Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Tp.HCM |
| Thông số chung: | |
| Trọng lượng bản thân : | 2805 kg |
| Phân bố : – Cầu trước : | 1480 kg |
| – Cầu sau : | 1325 kg |
| Tải trọng cho phép chở : | 1700 kg |
| Số người cho phép chở : | 3 người |
| Trọng lượng toàn bộ : | 4700 kg |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 6330 x 1995 x 2880 mm |
| Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | 4450 x 1860 x 1870/— mm |
| Chiều dài cơ sở : | 3345 mm |
| Vết bánh xe trước / sau : | 1475/1425 mm |
| Số trục : | 2 |
| Công thức bánh xe : | 4 x 2 |
| Loại nhiên liệu : | Diesel |
| Động cơ : | |
| Nhãn hiệu động cơ: | 4JJ1 E2N |
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : | 2999 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 96 kW/ 2800 v/ph |
| Lốp xe : | |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/—/— |
| Lốp trước / sau: | 7.00 – 16 /7.00 – 16 |
| Hệ thống phanh : | |
| Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
| Hệ thống lái : | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Ghi chú: | Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng xe để chuyên chở thì chỉ chở được các loại hàng hóa có khối lượng riêng không vượt quá 109 kg/m3;;- Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |






