
| Loại xe | Ô tô tải (tự đổ) |
| Nhãn Hiệu | Hino |
| Hãng sản xuất | Hino |
| Xuất xứ | Nhật Bản- Việt Nam |
| Tổng tải trọng (kg) | 24000 |
| Tải trọng (Kg) | 14050 |
| Tự trọng (Kg) | 9755 |
| Loại động cơ | J08E-UF, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 7684 |
| Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) | 260/2.500 |
| Hộp số | 9 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 – 9 |
| Công thức bánh xe | 6 x 4 (2 cầu chủ lực) |
| Tốc độ tối đa (km/giờ) | 93 |
| Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) | 7800 x 2500 x 2830 |
| Kích thước thùng ben | 4900 x 2300/1940 x 890/710 |
| Thể tích thùng ben ( m3) | 10,56 |
| Thông số lốp | 10.00-20-16PR |
| Số cửa | 2 |
| Số chỗ ngồi | 3 |
| Xe được trang bị | 01 bánh dự phòng, 01 kích thủy lực + tay vặn, 01 CD với đầu Radio, 01 bộ đồ tiêu chuẩn, sách hướng dẫn sử dụng và sổ bảo hành. |









