Thông số kỷ thuật xe tải dongfeng C230 gắn cẩu

|
Nhãn hiệu : |
DONGFENG TINPHAT/C230 33-LC.URV554 |
|
Số chứng nhận : |
0276/VAQ09 – 01/16 – 00 |
|
Ngày cấp : |
7/3/2016 |
|
Loại phương tiện : |
Ô tô tải (có cần cẩu) |
|
Xuất xứ : |
— |
|
Thông số chung: |
|
|
Trọng lượng bản thân : |
11420 kg |
|
Phân bố : – Cầu trước : |
4230 + 3630 kg |
|
– Cầu sau : |
3560 kg |
|
Tải trọng cho phép chở : |
9800 kg |
|
Số người cho phép chở : |
2 người |
|
Trọng lượng toàn bộ : |
21350 kg |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
10360 x 2500 x 3560 mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
7320 x 2360 x 650/— mm |
|
Khoảng cách trục : |
1950 + 5350 mm |
|
Vết bánh xe trước / sau : |
1980/1860 mm |
|
Số trục : |
3 |
|
Công thức bánh xe : |
6 x 2 |
|
Loại nhiên liệu : |
Diesel |
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
C230-33 |
|
Loại động cơ: |
4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Thể tích : |
8300 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
170 kW/ 2200 v/ph |
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
02/02/04/—/— |
|
Lốp trước / sau: |
12.00R20 /12.00R20 |
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
Tang trống /khí nén |
|
Phanh sau /Dẫn động : |
Tang trống /khí nén |
|
Phanh tay /Dẫn động : |
Tác động lên bánh xe trục 3 /Tự hãm |
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
|
Ghi chú: |
Cần cẩu thủy lực nhãn hiệu UNIC model URV554 có sức nâng lớn nhất/tầm với theo thiết kế là 5050 kg/2,2 m và 850 kg/10,63 m; – Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |



