| Nhãn hiệu : | ISUZU FRR90N-190/TN-TL-14 |
| Số chứng nhận : | 542/VAQ09 – 01/14 – 00 |
| Ngày cấp : | 29/01/2015 |
| Loại phương tiện : | Ôtô tải |
| Xuất xứ : | Nhật Bản và Việt Nam |
| Cơ sở sản xuất : | Công ty TNHH ô tô Tín Nghĩa |
| Địa chỉ : | 120/3/27 Bis Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Tp.HCM |
| Thông số chung: |
| Trọng lượng bản thân : | 4105 | kG |
| Phân bố : – Cầu trước : | 2185 | kG |
| – Cầu sau : | 1920 | kG |
| Tải trọng cho phép chở : | 6100 | kG |
| Số người cho phép chở : | 3 | người |
| Trọng lượng toàn bộ : | 10400 | kG |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 8570 x 2360 x 2510 | Mm |
| Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | 6650 x 2240 x 550/— | Mm |
| Chiều dài cơ sở : | 4985 | Mm |
| Vết bánh xe trước / sau : | 1800/1660 | Mm |
| Số trục : | 2 | |
| Công thức bánh xe : | 4 x 2 | |
| Loại nhiên liệu : | Diesel |
| Động cơ : | |
| Nhãn hiệu động cơ: | 4HK1 E2R |
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : | 5193 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 139 kW/ 2600 v/ph |
| Lốp xe : | |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/—/— |
| Lốp trước / sau: | 8.25 – 16 /8.25 – 16 |
| Hệ thống phanh : | |
| Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén – Thủy lực |
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén – Thủy lực |
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
| Hệ thống lái : | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |





