|
Nhãn hiệu : |
VEAM VT300 CHỞ XE |
|
|
Số chứng nhận : |
1145/VAQ09 – 01/15 – 00 |
|
|
Ngày cấp : |
29/07/2015 |
|
|
Loại phương tiện : |
Ôtô kéo, chở xe |
|
|
Xuất xứ : |
— |
|
|
Cơ sở sản xuất : |
Nhà máy ô tô VEAM |
|
|
Địa chỉ : |
Khu 6, Phường Bắc Sơn, Bỉm Sơn, Thanh Hoá |
|
|
Thông số chung: |
||
|
Trọng lượng bản thân : |
5920 kG |
|
|
Phân bố : – Cầu trước : |
1990 kG |
|
|
– Cầu sau : |
3930 kG |
|
|
Tải trọng cho phép chở : |
3890 kG |
|
|
Số người cho phép chở : |
3 người |
|
|
Trọng lượng toàn bộ : |
10005 kG |
|
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
8680 x 2320 x 2540 mm |
|
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
5820 x 2160 x —/— mm |
|
|
Khoảng cách trục : |
4700 mm |
|
|
Vết bánh xe trước / sau : |
1665/1585 mm |
|
|
Số trục : |
2 |
|
|
Công thức bánh xe : |
4 x 2 |
|
|
Loại nhiên liệu : |
Diesel |
|
|
Động cơ : |
||
|
Nhãn hiệu động cơ: |
D4DB |
|
|
Loại động cơ: |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
|
Thể tích : |
3907 cm3 |
|
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
96 kW/ 2900 v/ph |
|
|
Lốp xe : |
||
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
02/04/—/— |
|
|
Lốp trước / sau: |
7.50 – 16 /7.50 – 16 |
|
|
Hệ thống phanh : |
||
|
Phanh trước /Dẫn động : |
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
|
|
Phanh sau /Dẫn động : |
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
|
|
Phanh tay /Dẫn động : |
Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
|
|
Hệ thống lái : |
||
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
|
Xe tải chở xe veam vt300
tải trọng 3 tấn 890 động cơ D4BH loại ô tô kéo chở xe
Danh mục: Xe tải veam
Sản phẩm tương tự
Xe tải veam
Xe tải veam
Xe tải veam
Xe tải veam
Xe tải veam
Xe tải veam
Xe tải veam
Xe tải veam





