Bàng thông số kỹ thuật chính của xe tải Hyundai New mighty 110S
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 6630 x 2000 x 2270 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3775 |
| Vệ bánh trước – sau (mm) | 1680/1495 |
| Kiểu động cơ | D4GA |
| Dung tích (cc) | 3933 |
| Công suất tối đa (Ps/rpm) | 140/2700 |
| Mô men xoắn tối đa (kg.m/rpm) | 38/1400 |
| Hộp số | 5 số tiến – 1 số lùi |
| Cỡ lốp | 8.25 – 16 |
| Số người cho phép chở | 3 |
| Khối lượng toàn bộ (kg) | 10600 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 2810 |
| Các trang bị khác trên xe tải 110S | |
| Trợ lực lái | √ |
| Vô lăng gật gù | √ |
| Khóa cửa trung tâm | √ |
| Cửa sổ chỉnh điện | √ |
| Điều hòa chỉnh tay | √ |
| Radio + USB + AUX | √ |
| Điều chỉnh tốc độ vòng cua | √ |



